Đại Tướng Noxus Darius
Hướng dẫn tăng cường ARAM Mayhem
Phiên bản: 16.11
47.01%
0.48%
#1 Tam Hợp Kiếm / Giày Thủy Ngân / Giáo Thiên Ly (Tỷ lệ thắng: 54.2%)
#2 Tam Hợp Kiếm / Giày Thép Gai / Giáo Thiên Ly (Tỷ lệ thắng: 53.9%)
#3 Tam Hợp Kiếm / Giày Thủy Ngân / Móng Vuốt Sterak (Tỷ lệ thắng: 55.0%)
Trang bị xuất phát: Giày / Búa Gỗ / Mũi Khoan / Bụi Lấp Lánh
Trang bị tình huống: Giày Thủy Ngân / Giáo Thiên Ly / Tam Hợp Kiếm / Móng Vuốt Sterak / Giáp Liệt Sĩ / Chùy Phản Kích
#1 Tam Hợp Kiếm / Giày Thủy Ngân / Giáp Liệt Sĩ (Tỷ lệ thắng: 48.1%)
#2 Chùy Phản Kích / Giày Thủy Ngân / Giáp Liệt Sĩ (Tỷ lệ thắng: 30.8%)
#3 Trái Tim Khổng Thần / Giày Thủy Ngân / Giáp Tâm Linh (Tỷ lệ thắng: 48.5%)
Trang bị xuất phát: Giày / Búa Gỗ / Đai Khổng Lồ / Hồng Ngọc
Trang bị tình huống: Giày Thủy Ngân / Giáp Liệt Sĩ / Giáp Thiên Nhiên / Giáp Tâm Linh / Trái Tim Khổng Thần / Tam Hợp Kiếm
#1 Tam Hợp Kiếm / Giày Thủy Ngân / Giáp Liệt Sĩ (Tỷ lệ thắng: 36.4%)
#2 Chùy Phản Kích / Giày Thủy Ngân / Giáp Liệt Sĩ (Tỷ lệ thắng: 44.4%)
#3 Chùy Phản Kích / Giày Bạc / Giáp Liệt Sĩ (Tỷ lệ thắng: 40.0%)
Trang bị xuất phát: Giày / Búa Gỗ / Thuốc Tái Sử Dụng / Rìu Tiamat
Trang bị tình huống: Giày Thủy Ngân / Giáp Liệt Sĩ / Giáp Tâm Linh / Móng Vuốt Sterak / Giáp Thiên Nhiên / Chùy Phản Kích
Tăng cường đề xuất
| Xếp hạng | Tăng cường | Hạng | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|
| 1 | #1238 | T1 | 51.81% |
| 2 | #1041 | T1 | 49.73% |
| 3 | #1152 | T1 | 48.97% |
| 4 | #1064 | T1 | 48.93% |
| 5 | #1023 | T1 | 48.35% |
| 6 | #1181 | T1 | 48.20% |
| 7 | #1032 | T1 | 48.18% |
| 8 | #2006 | T1 | 47.70% |
| 9 | #1353 | T1 | 47.46% |
| 10 | #1013 | T1 | 47.20% |
| 11 | #1338 | T1 | 46.99% |
| 12 | #1405 | T1 | 46.59% |
| 13 | #1136 | T1 | 46.41% |
| 14 | #1138 | T1 | 46.32% |
| 15 | #1048 | T1 | 46.28% |
| 16 | #1118 | T1 | 46.15% |
| 17 | #1375 | T1 | 45.82% |
| 18 | #1344 | T1 | 45.75% |
| 19 | #1322 | T1 | 45.75% |
| 20 | #1082 | T1 | 45.22% |
Đại Tướng Noxus Darius
Hướng dẫn tăng cường ARAM Mayhem
Phiên bản: 16.11
47.01%
0.48%
Tăng cường đề xuất
| Xếp hạng | Tăng cường | Hạng | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|
| 1 | #1238 | T1 | 51.81% |
| 2 | #1041 | T1 | 49.73% |
| 3 | #1152 | T1 | 48.97% |
| 4 | #1064 | T1 | 48.93% |
| 5 | #1023 | T1 | 48.35% |
| 6 | #1181 | T1 | 48.20% |
| 7 | #1032 | T1 | 48.18% |
| 8 | #2006 | T1 | 47.70% |
| 9 | #1353 | T1 | 47.46% |
| 10 | #1013 | T1 | 47.20% |
| 11 | #1338 | T1 | 46.99% |
| 12 | #1405 | T1 | 46.59% |
| 13 | #1136 | T1 | 46.41% |
| 14 | #1138 | T1 | 46.32% |
| 15 | #1048 | T1 | 46.28% |
| 16 | #1118 | T1 | 46.15% |
| 17 | #1375 | T1 | 45.82% |
| 18 | #1344 | T1 | 45.75% |
| 19 | #1322 | T1 | 45.75% |
| 20 | #1082 | T1 | 45.22% |
#1 Tam Hợp Kiếm / Giày Thủy Ngân / Giáo Thiên Ly (Tỷ lệ thắng: 54.2%)
#2 Tam Hợp Kiếm / Giày Thép Gai / Giáo Thiên Ly (Tỷ lệ thắng: 53.9%)
#3 Tam Hợp Kiếm / Giày Thủy Ngân / Móng Vuốt Sterak (Tỷ lệ thắng: 55.0%)
Trang bị xuất phát: Giày / Búa Gỗ / Mũi Khoan / Bụi Lấp Lánh
Trang bị tình huống: Giày Thủy Ngân / Giáo Thiên Ly / Tam Hợp Kiếm / Móng Vuốt Sterak / Giáp Liệt Sĩ / Chùy Phản Kích
#1 Tam Hợp Kiếm / Giày Thủy Ngân / Giáp Liệt Sĩ (Tỷ lệ thắng: 48.1%)
#2 Chùy Phản Kích / Giày Thủy Ngân / Giáp Liệt Sĩ (Tỷ lệ thắng: 30.8%)
#3 Trái Tim Khổng Thần / Giày Thủy Ngân / Giáp Tâm Linh (Tỷ lệ thắng: 48.5%)
Trang bị xuất phát: Giày / Búa Gỗ / Đai Khổng Lồ / Hồng Ngọc
Trang bị tình huống: Giày Thủy Ngân / Giáp Liệt Sĩ / Giáp Thiên Nhiên / Giáp Tâm Linh / Trái Tim Khổng Thần / Tam Hợp Kiếm
#1 Tam Hợp Kiếm / Giày Thủy Ngân / Giáp Liệt Sĩ (Tỷ lệ thắng: 36.4%)
#2 Chùy Phản Kích / Giày Thủy Ngân / Giáp Liệt Sĩ (Tỷ lệ thắng: 44.4%)
#3 Chùy Phản Kích / Giày Bạc / Giáp Liệt Sĩ (Tỷ lệ thắng: 40.0%)
Trang bị xuất phát: Giày / Búa Gỗ / Thuốc Tái Sử Dụng / Rìu Tiamat
Trang bị tình huống: Giày Thủy Ngân / Giáp Liệt Sĩ / Giáp Tâm Linh / Móng Vuốt Sterak / Giáp Thiên Nhiên / Chùy Phản Kích