Hướng dẫn Dầu Ớt Của Ngoại - Nguồn cháy và giới hạn 10 nguồn
Trong dữ liệu 16.10, Dầu Ớt Của Ngoại là Tăng cường Vàng T1 với khoảng 60,1% tỉ lệ thắng. Đừng dùng cách hiểu 9 lớp cũ; hãy xây quanh tối đa 10 nguồn cháy để tăng sát thương, hồi máu và vùng hiệu ứng.
Vị trí trong phiên bản hiện tại
Trong dữ liệu 16.10, Dầu Ớt Của Ngoại là Tăng cường Vàng T1 với khoảng 60,1% tỉ lệ thắng và 1,27% tỉ lệ chọn. Bản hiện tại không nên hiểu theo khung 9 lớp cũ. Hãy chơi quanh tối đa 10 nguồn cháy độc lập để tăng sát thương, hồi máu và kích thước vùng Dầu Ớt. Sát thương hiện tại là 150 cơ bản mỗi giây cộng 50 mỗi nguồn cháy, tối đa khoảng 650 mỗi giây trước hệ số.
| Dữ liệu hiện tại | Giá trị |
|---|---|
| Phiên bản dữ liệu | Ảnh chụp 16.10 ngày 2026-05-14 |
| Sức mạnh tổng thể | T1, khoảng 60,1% tỉ lệ thắng |
| Giới hạn cộng dồn | Tối đa 10 nguồn cháy |
Cách viết cũ “9 lớp, 520 hồi máu, 640 sát thương” đã lỗi thời. Bản hiện tại đã chỉnh sát thương cơ bản, sát thương mỗi nguồn cháy, hồi máu cơ bản và hồi máu mỗi nguồn, nên hướng dẫn phải dựa trên dữ liệu và changelog mới nhất.
Cơ chế nguồn cháy
Vùng Dầu Ớt mạnh lên theo các nguồn cháy độc lập mà bạn sở hữu và kích hoạt thành công. Trong giao tranh thật, đừng chỉ chạy theo giới hạn lý thuyết. Quan trọng hơn là nhiều nguồn cháy cùng trúng ổn định trong một pha vào giao tranh: cháy từ kỹ năng, trang bị, đòn đánh, khống chế và Bùa Đỏ đều có thể nằm trong lộ trình.
| Cơ chế | Quy tắc hiện tại |
|---|---|
| Sát thương | 150 cơ bản mỗi giây + 50 mỗi nguồn cháy |
| Hồi máu | 30-75 cơ bản mỗi giây + 25 mỗi nguồn cháy |
| Kích thước vùng | Bán kính tăng theo nguồn cháy, có giới hạn nội bộ |
Chỉ số thường chỉ cập nhật sau khi bạn kích hoạt lại Dầu Ớt sau khi mua trang bị hoặc chọn tăng cường. Muốn kiểm tra một nguồn có hiệu lực không, hãy xem tooltip sau khi kích hoạt hoặc thay đổi sát thương/hồi máu thực tế.
Ưu tiên trang bị cháy
Hãy chọn trang bị cháy phù hợp với cách tướng gây sát thương thay vì ép đủ mọi nguồn. Pháp sư đánh trúng kỹ năng thường xuyên nên ưu tiên Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Đuốc Lửa Đen, Hỏa Khuẩn và Tro Tàn Định Mệnh. Tướng chống chịu hoặc đấu sĩ đứng gần đối thủ hợp với Khiên Thái Dương và Áo Choàng Hắc Quang hơn.
| Trang bị | Dùng tốt khi |
|---|---|
| Mặt Nạ Đọa Đày Liandry | Sát thương kỹ năng kéo dài và đánh tuyến trước |
| Đuốc Lửa Đen | Kỹ năng trúng thường xuyên và tăng SMPT |
| Hỏa Khuẩn | Mở giao tranh bằng chiêu cuối và giao tranh pháp sư |
| Tro Tàn Định Mệnh | Nguồn cháy rẻ đầu trận |
| Khiên Thái Dương | Tướng chống chịu áp sát lâu |
| Áo Choàng Hắc Quang | Build chống chịu kháng phép với cháy cận chiến |
Sát thương cháy sẵn có của tướng không phải lúc nào cũng được tính là nguồn cháy độc lập cho Dầu Ớt. Muốn tăng ổn định, hãy ưu tiên hiệu ứng cháy từ trang bị và tăng cường.
Tăng cường cháy nên ghép
Các tăng cường sau trực tiếp hoặc gián tiếp mở thêm đường cháy. Hãy chọn theo khả năng kích hoạt ổn định: tướng dùng kỹ năng liên tục chọn Hỏa Ngục Dẫn Truyền, tướng đánh thường chọn Hỏa Tinh, bộ hồi máu/khiên chọn Hỏa Thiêng, tướng nhiều khống chế chọn Đọa Đày.
| Tăng cường | Độ hiếm | Cách kích hoạt |
|---|---|---|
| Dầu Ớt Của Ngoại | Vàng | Kích hoạt nền; đòn đánh và kỹ năng gây cháy |
| Hỏa Ngục Dẫn Truyền | Lăng kính | Kỹ năng gây cháy cộng dồn vô hạn |
| Hầm Nhừ | Lăng kính | Gây cháy mỗi giây lên kẻ địch gần |
| Hỏa Tinh | Vàng | Đòn đánh gây cháy |
| Hỏa Thiêng | Vàng | Hồi máu hoặc tạo khiên gây cháy |
| Đọa Đày | Bạc | Bất động hoặc trói chân gây cháy |
| Bùa Lợi Thiện Lành | Bạc | Bùa Đỏ thêm cháy từ đòn đánh |
| Đốt Tí Lửa | Lăng kính | Thiêu Đốt tạo cửa sổ cháy |
Tướng phù hợp nhất
Dữ liệu hiện tại cho thấy Brand, Malzahar, Rumble, Lillia và Zyra là những tướng dùng Dầu Ớt mạnh. Điểm chung là trúng kỹ năng thường xuyên, duy trì sát thương theo thời gian hoặc tạo vùng giao tranh khiến nhiều kẻ địch đứng trong Dầu Ớt.
| Tướng | Tín hiệu dữ liệu | Lý do |
|---|---|---|
| Brand | Khoảng 56,3% tỉ lệ thắng | Kỹ năng trúng thường xuyên, phủ giao tranh tốt |
| Malzahar | Khoảng 57,1% tỉ lệ thắng | Duy trì sát thương và cửa sổ áp chế ổn định |
| Rumble | Khoảng 55,1% tỉ lệ thắng | Duy trì cận chiến và kiểm soát vùng |
| Lillia | Khoảng 61,5% tỉ lệ thắng | Cơ động cao, dễ kích hoạt lặp lại |
| Zyra | Khoảng 54,2% tỉ lệ thắng | Cây và khống chế khuếch đại áp lực vùng |
Gợi ý build thực chiến
Cách ổn định nhất là đảm bảo một nguồn kích hoạt chính, rồi thêm hai đến ba nguồn cháy tần suất cao. Pháp sư thường bắt đầu bằng Mặt Nạ Đọa Đày Liandry hoặc Đuốc Lửa Đen, sau đó ghép Hỏa Ngục Dẫn Truyền, Hầm Nhừ hoặc Hỏa Thiêng. Tướng chống chịu nên dựa vào trang bị kiểu Khiên Thái Dương và khống chế cận chiến ổn định. Đừng hy sinh chống chịu, hồi chiêu hay đường sát thương chỉ để đuổi giới hạn 10 nguồn.
Trong trận thật, 5 đến 7 nguồn đáng tin cậy đã rất mạnh. Chỉ đuổi số nguồn cao hơn khi trang bị, tăng cường và bộ kỹ năng tướng tự nhiên khớp với nhau.
FAQ
Dầu Ớt Của Ngoại vẫn là 9 lớp không?
Không. Dữ liệu hiện tại dùng giới hạn tối đa 10 nguồn cháy, nên cách viết 9 lớp cũ đã lỗi thời. Hãy hiểu theo công thức 16.10: 150 sát thương cơ bản cộng 50 mỗi nguồn cháy, cùng chỉ số hồi máu hiện tại.
Nên ưu tiên nguồn cháy nào?
Pháp sư nên ưu tiên Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Đuốc Lửa Đen, Hỏa Khuẩn, Tro Tàn Định Mệnh và Hỏa Ngục Dẫn Truyền. Tank cận chiến ưu tiên Khiên Thái Dương, Áo Choàng Hắc Quang, Hầm Nhừ, Đọa Đày hoặc cháy từ Bùa Đỏ. Độ ổn định quan trọng hơn số lượng.
Cháy sẵn có của tướng có luôn được tính không?
Không phải lúc nào cũng vậy. Một số sát thương theo thời gian của tướng trông giống cháy nhưng có thể không được nhận diện là nguồn cháy độc lập cho Dầu Ớt. Muốn cộng dồn ổn định, hãy ưu tiên trang bị, tăng cường, Thiêu Đốt hoặc cháy từ Bùa Đỏ.